
Snyder Brunell là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
23Đá chính
2.044Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
12/29Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 18 | 1.670 | 0 | 0 | 1 | 27 | 11 | 83% | 41% | 4 | 0 | 6,27 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 4 | 312 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 52% | 1 | 0 | 6,21 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 75% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.670 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 667/802 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/38 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/171 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 79
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 228
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/112 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/27 | 0 | 0/3 | — | 6,85 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/37 | 6 | 9/14 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 6,74 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 3 | 4/8 | V | 6,21 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 3-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 2 | 3/4 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | 3/3 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 2/8 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 1/2 | V | 6,39 |
| 23/08/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/5 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 06/04/2026 | 19 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2023 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Crossfire Premier Developmental Academy | Sounders FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh50
- Thể lực44