Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Snir Talias

Hapoel AfulaTiền vệISR
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Snir Talias là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Afula.

Tiểu sử Snir Talias

Snir Talias là tiền vệ thi đấu cho Hapoel Afula, mang quốc tịch Israel, sinh ngày 26/07/1999 và 27 tuổi. Ở mùa giải hiện tại, cầu thủ có 10 trận ra sân với 900 phút thi đấu trong khuôn khổ Israel Leumit League. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 175 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20192050 nghìn €
06/07/20202050 nghìn €
25/12/202021125 nghìn €
28/05/202121150 nghìn €
30/12/202122150 nghìn €
03/06/202222150 nghìn €
19/12/202223175 nghìn €
28/05/202323150 nghìn €
21/12/202324150 nghìn €
16/06/202424150 nghìn €
29/12/202425150 nghìn €
12/06/202525150 nghìn €
29/12/202526125 nghìn €
28/06/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com