Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Snir Shuker

Hapoel RaananaTiền vệISR
37Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Snir Shuker là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Raanana.

Tiểu sử Snir Shuker

Snir Shuker là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hapoel Raanana, mang quốc tịch Israel và hiện 37 tuổi. Sinh ngày 08/05/1989, cầu thủ có hợp đồng với Hapoel Raanana đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 10 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2016. Thông tin mùa 2026-2027 của cầu thủ được ghi nhận tại giải Israel Leumit League.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20102026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20102075 nghìn €
03/03/201525150 nghìn €
03/04/201626300 nghìn €
07/11/201829250 nghìn €
27/06/201930200 nghìn €
27/12/201930150 nghìn €
06/07/202031150 nghìn €
25/12/202031100 nghìn €
28/05/202132100 nghìn €
30/12/20213275 nghìn €
03/06/20223350 nghìn €
06/03/202333—
29/12/20243525 nghìn €
06/07/20253625 nghìn €
29/12/20253610 nghìn €
28/06/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com