Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Slavoljub Srnić

FK Graficar BeogradTiền vệSRB
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Slavoljub Srnić là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Graficar Beograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—2212900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,1 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/201018150 nghìn €
18/04/201119200 nghìn €
14/11/201321600 nghìn €
10/11/201422800 nghìn €
14/06/2015231,2 triệu €
22/11/2015231,5 triệu €
28/05/2016241,8 triệu €
17/12/2016241,5 triệu €
03/05/2017251,1 triệu €
09/01/2018251,8 triệu €
01/07/2018262,0 triệu €
13/01/2019271,8 triệu €
18/02/2019271,0 triệu €
28/06/201927600 nghìn €
19/12/201927600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
07/10/202028400 nghìn €
11/06/202129700 nghìn €
24/12/202129700 nghìn €
25/06/2022301,0 triệu €
17/11/202230800 nghìn €
21/06/202331500 nghìn €
28/09/202331450 nghìn €
27/12/202331425 nghìn €
25/03/202432400 nghìn €
16/05/202432350 nghìn €
26/09/202432—
24/03/202533100 nghìn €
11/06/202533100 nghìn €
15/09/20253375 nghìn €
10/12/20253375 nghìn €
17/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy61
  • Sức mạnh34
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com