Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Slavko Bralić

RudesHậu vệCRO
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Slavko Bralić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—221800000073%77%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/67 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/18 (77%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Slavko Bralić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaB 1-2900000028/3859/11—6,83
09/10/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-1900000021/2915/7—6,64
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-43500000—0—V5,55
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 325 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20132050 nghìn €
10/03/201421150 nghìn €
30/09/201421250 nghìn €
16/03/201522250 nghìn €
21/07/201522250 nghìn €
06/01/201623300 nghìn €
18/07/201623250 nghìn €
20/01/201724325 nghìn €
19/07/201724325 nghìn €
14/02/201825400 nghìn €
26/12/201826500 nghìn €
20/05/201926500 nghìn €
17/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
27/06/202027800 nghìn €
21/12/202028800 nghìn €
11/06/202128800 nghìn €
29/12/202129600 nghìn €
05/06/202229500 nghìn €
07/11/202229350 nghìn €
05/06/202330500 nghìn €
17/12/202331500 nghìn €
03/06/202431500 nghìn €
15/09/202431300 nghìn €
10/12/202431100 nghìn €
08/06/202532150 nghìn €
16/12/202533150 nghìn €
31/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Free PlayerRudesChuyển nhượng—
30/06/2026SarajevoFree PlayerTrở lại—
19/07/2025NK Publikum CeljeSarajevoChuyển nhượng—
29/06/2025HNK GoricaNK Publikum CeljeCho mượn—
21/01/2025NK Publikum CeljeHNK GoricaChuyển nhượng—
02/07/2024NK OsijekNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
29/06/2023HNK GoricaNK OsijekCho mượn—
18/01/2023NK OsijekHNK GoricaChuyển nhượng—
30/06/2021Vojvodina Novi SadNK OsijekChuyển nhượng—
06/02/2020AEL LarisaVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/01/2019FC Neftci BakuAEL LarisaChuyển nhượng—
30/06/2018NK Siroki BrijegFC Neftci BakuChuyển nhượng—
15/07/2015NK OsijekNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
07/07/2013NK SolinNK OsijekChuyển nhượng—
30/06/2011NK Omladinac VranjicNK SolinChuyển nhượng—
30/06/2007NK Solin U17NK Omladinac VranjicChuyển nhượng—
31/12/2006NK Omladinac VranjicNK Solin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh73
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com