Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Slaviša Stojanović

FK LoznicaTiền đạoSRB
37Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Slaviša Stojanović là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Loznica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
736Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
736Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—111073610000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 736 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 225 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/200920150 nghìn €
14/10/200920200 nghìn €
12/04/201021225 nghìn €
04/11/201021250 nghìn €
18/04/201122300 nghìn €
01/11/201122350 nghìn €
15/04/201223400 nghìn €
01/11/201223350 nghìn €
27/05/201324350 nghìn €
07/10/201324300 nghìn €
10/11/201425250 nghìn €
14/06/201526300 nghìn €
22/11/201526350 nghìn €
28/05/201627400 nghìn €
09/01/201828350 nghìn €
14/02/201930400 nghìn €
29/05/201930400 nghìn €
29/12/201930350 nghìn €
07/04/202031300 nghìn €
21/12/202031250 nghìn €
14/07/202132200 nghìn €
24/12/202132100 nghìn €
18/06/202233100 nghìn €
17/11/202233150 nghìn €
21/06/202334150 nghìn €
26/12/202334150 nghìn €
09/06/202435100 nghìn €
09/01/20253575 nghìn €
03/07/20253650 nghìn €
10/12/20253650 nghìn €
17/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com