
Skye Vink là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 238 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 74% | 53% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/58 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 3/5 | — | 5,97 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 4/6 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 6/13 | — | 6,49 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 2/5 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ajax Amsterdam U21 | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh32
- Thể lực38