
Siyanda Xulu là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Global FC.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Rwanda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 1 | 4/8 | — | 6,21 |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Benin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/75 | 0 | 1/6 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/03/2010 | 18 | 225 nghìn € |
| 26/07/2010 | 18 | 650 nghìn € |
| 31/12/2010 | 19 | 650 nghìn € |
| 20/09/2011 | 19 | 700 nghìn € |
| 26/01/2013 | 21 | 700 nghìn € |
| 18/06/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/03/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/02/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2015 | 23 | 850 nghìn € |
| 07/08/2015 | 23 | 850 nghìn € |
| 08/01/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/06/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 14/01/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 30/06/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/01/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 01/06/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/01/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 25/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/02/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/01/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật33
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực44