Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sixto Mina

Orense SCHậu vệECU
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sixto Mina là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Orense SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
822Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—12108220003185%49%506,28

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 822 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/386 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/45 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
21
Phá bóng
58
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/55 (49%)
Không chiến thắng / thua
6 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sixto Mina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaH 1-1900000013/1612/4—6,53
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 0-0900000051/6646/11—6,69
15/09/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaB 1-2dự bị00000—0—V—
08/09/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 4-3dự bị00000—0———
17/07/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecB 0-2900000048/5311/2V6,17
12/07/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCH 0-0850000012/2113/8V5,85
07/07/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioB 1-2dự bị00000—0———
02/07/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 0-3900000065/7200/4—5,18
24/05/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaB 1-26001104/422/2—6,38
12/04/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201919400 nghìn €
29/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
13/10/202020350 nghìn €
29/12/202021250 nghìn €
19/06/202222150 nghìn €
29/12/202223250 nghìn €
13/07/202323150 nghìn €
04/12/202324125 nghìn €
05/06/202424300 nghìn €
15/12/202425500 nghìn €
15/06/202525400 nghìn €
21/12/202526300 nghìn €
02/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com