
Sirojiddin Kuziev là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Shurtan Guzor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/07/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/10/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Bengaluru FC | Shurtan Guzor | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2025 | Free player | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Shurtan Guzor | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2025 | Metallurg Bekobod | Shurtan Guzor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free player | Metallurg Bekobod | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Neftchi Fergana | Kuching City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Mashal Muborak | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Termez Surkhon | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Nasaf Qarshi | Termez Surkhon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Nasaf Qarshi U21 | Nasaf Qarshi | Chuyển nhượng | — |