
Siroch Chatthong
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Siroch Chatthong là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
4,74Bàn/90 phút
19Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-1 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 3/13 | V | 6,26 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/7 | — | 6,16 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 3 | 4/8 | — | 6,29 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,22 |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/07/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/02/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/03/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/01/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Sukhothai FC | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lamphun Warriors | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2023 | BG Pathum United | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 29/06/2022 | BG Pathum United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Singha Chiangrai United | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 06/12/2021 | BG Pathum United | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | PT Prachuap FC | BG Pathum United | Hết hạn mượn 0.272M € | 272 nghìn € |
| 05/06/2018 | Muangthong United | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/06/2017 | Ubon UMT United | Muangthong United | Hết hạn mượn 0.34M € | 340 nghìn € |
| 31/12/2015 | Bangkok Christian College | Ubon UMT United | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2012 | Nonthaburi FC | Bangkok Christian College | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2011 | Police Tero FC U18 | Nonthaburi FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực35