
Siriné Doucouré là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FC Oss.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 209 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 59% | 48% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/54 (59%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/83 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 3/4 | — | 6,51 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 5/11 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 10/21 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2/3 | 0 | 1/6 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 7/11 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 5/12 | — | 6,82 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 3/8 | — | 6,09 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 6/10 | — | 6,62 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 2-0 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 4/8 | V | 7,98 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 4-2 | 31 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 4/11 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/03/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 01/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/10/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/03/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực48