Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Siriné Doucouré

FC OssTiền đạoMLI
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Siriné Doucouré là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FC Oss.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—802090017259%48%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/54 (59%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/83 (48%)
Không chiến thắng / thua
28 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 20
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Siriné Doucouré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-216010015/603/4—6,51
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-130000003/505/11—6,31
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 3-029001003/7010/21—6,78
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-325001122/301/6—6,48
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-232000005/927/11—6,47
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-128001016/905/12—6,82
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 0-127003102/413/8—6,09
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-322001016/1116/10—6,62
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 2-031101107/1104/8V7,98
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 4-231011016/904/11—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202018150 nghìn €
10/03/202118400 nghìn €
24/06/202119500 nghìn €
26/12/202119400 nghìn €
20/06/202220450 nghìn €
01/11/202220500 nghìn €
26/06/202321500 nghìn €
15/10/202321800 nghìn €
17/12/2023211,2 triệu €
10/06/2024221,0 triệu €
03/12/202422900 nghìn €
11/03/202522800 nghìn €
01/06/202523600 nghìn €
15/10/202523400 nghìn €
15/12/202523325 nghìn €
17/03/202623275 nghìn €
20/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh42
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com