Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sirimongkol Rattanapoom

Uthai Thani ForestTiền vệTHA
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sirimongkol Rattanapoom là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.

Tiểu sử Sirimongkol Rattanapoom

Sirimongkol Rattanapoom là tiền vệ thi đấu cho Uthai Thani Forest, quốc tịch Thailand, sinh ngày 21/05/2002 và 24 tuổi. Chiều cao được ghi nhận là 176 cm, cầu thủ thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 1 trận ra sân với 1 phút thi đấu tại VĐQG Thái Lan. Giá trị thị trường được ghi ở mức 100 nghìn €, và hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—1010000050%33%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sirimongkol Rattanapoom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 4-21000001/211/3——
18/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 4-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-2450011032/3325/8—6,75
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 0-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 4-123000017/701/3V6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20232025 nghìn €
22/01/20242125 nghìn €
25/08/20242250 nghìn €
08/12/20242275 nghìn €
01/05/20252275 nghìn €
21/12/20252375 nghìn €
14/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com