Sirimongkhon Jitbanjong
Tiền vệTHA
29Tuổi
164Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sirimongkhon Jitbanjong là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch THA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/08/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2024 | Royal Thai Navy FC | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2022 | Suphanburi FC | Royal Thai Navy FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Royal Thai Navy FC | Suphanburi FC | Cho mượn | — |
| 02/12/2021 | Suphanburi FC | Royal Thai Navy FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Suphanburi FC U21 | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Simork FC | Suphanburi FC U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Suphanburi FC U21 | Simork FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Khonkaen United | Suphanburi FC U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Suphanburi FC U21 | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Simork FC | Suphanburi FC U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Suphanburi FC U21 | Simork FC | Chuyển nhượng | — |