Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Siriky Diabate

FC Vardar SkopjeHậu vệCIV
24Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Siriky Diabate là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Siriky Diabate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/04/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-2900000045/5211/2—6,74
29/03/2026Qatari Stars Cupvs Al-Arabi Sports ClubH 3-3900000024/3211/2—6,29
25/03/2026Qatari Stars Cupvs Al MarkhiyaT 3-2900000051/5913/3—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/20222050 nghìn €
13/06/202320200 nghìn €
12/12/202321150 nghìn €
02/06/202421150 nghìn €
01/12/202422150 nghìn €
01/06/202522250 nghìn €
29/12/202523300 nghìn €
13/05/202623325 nghìn €
16/09/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Muaither SCFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
30/06/2025Botev PlovdivMuaither SCChuyển nhượng—
29/06/2025Botev VratsaBotev PlovdivCho mượn—
19/02/2025Botev PlovdivBotev VratsaChuyển nhượng—
12/02/2024AmiensBotev PlovdivChuyển nhượng—
29/06/2023Bastia BorgoAmiensCho mượn—
23/01/2023AmiensBastia BorgoChuyển nhượng—
30/06/2022Amiens SC IIAmiensChuyển nhượng—
30/09/2021Leader Foot AcadémieAmiens SC IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com