
Siriki Dembele là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Oxford United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
829Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
4/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 722 | 2 | 0 | 3 | 18 | 4 | 82% | 51% | 1 | 0 | 7,01 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 22/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/178 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/18 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/133 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 59
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 2-1 | 84 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 24/27 | 1 | 7/12 | V | 7,70 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 1-1 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 7/14 | — | 7,19 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/10 | 1 | 4/7 | — | 6,80 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Exeter City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 4/8 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/32 | 0 | 7/18 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 15/20 | 8 | 13/23 | — | 7,85 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/14 | 2 | 6/9 | — | 6,75 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 8/17 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 6/13 | — | 5,93 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 10/19 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 2,8 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 02/03/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2024 | Birmingham City | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Bournemouth AFC | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AJ Auxerre | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Bournemouth AFC | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Peterborough United | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 2.64M € | 2,6 triệu € |
| 30/06/2018 | Grimsby Town | Peterborough United | Hết hạn mượn 0.66M € | 660 nghìn € |
| 30/06/2017 | Nike Academy | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ayr United FC U20 | Nike Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dundee FC U18 | Ayr United FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực41