Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Siriki Dembele

Oxford UnitedTiền đạoSCO
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Siriki Dembele là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Oxford United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
829Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
4/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—9972220318482%51%107,01
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11620001085%55%006,74
Cúp EFL2026-2027—11450003075%50%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
22/46
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/178 (82%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/18 (5%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
10
Phá bóng
3
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/133 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
67 / 59
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Siriki Dembele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 2-1840141424/2717/12V7,70
16/10/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownH 1-1800110116/2007/14—7,19
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyT 2-1760010210/1014/7—6,80
07/10/2026Cúp EFL@ Exeter CityH 2-245003009/1204/8—6,22
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedH 1-1901011227/3207/18—8,20
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 3-0901132115/20813/23—7,85
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityT 4-0700020210/1426/9—6,75
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownB 1-3900000120/2218/17—6,49
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughT 2-165003009/1226/13—5,93
15/08/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 2-2770030016/21310/19—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/2021241,2 triệu €
23/11/2021251,5 triệu €
12/05/2022252,8 triệu €
02/11/2022262,5 triệu €
26/06/2023262,0 triệu €
20/12/2023272,5 triệu €
23/05/2024272,2 triệu €
29/12/2024282,2 triệu €
26/05/2025282,0 triệu €
02/12/2025291,8 triệu €
02/03/2026291,2 triệu €
27/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2024Birmingham CityOxford UnitedChuyển nhượng—
13/07/2023Bournemouth AFCBirmingham CityChuyển nhượng—
29/06/2023AJ AuxerreBournemouth AFCCho mượn—
30/01/2023Bournemouth AFCAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/01/2022Peterborough UnitedBournemouth AFCHết hạn mượn 2.64M €2,6 triệu €
30/06/2018Grimsby TownPeterborough UnitedHết hạn mượn 0.66M €660 nghìn €
30/06/2017Nike AcademyGrimsby TownChuyển nhượng—
30/06/2016Ayr United FC U20Nike AcademyChuyển nhượng—
30/06/2015Dundee FC U18Ayr United FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com