
Siraj Arab là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Swieqi United.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/11/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 05/06/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 24/11/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/11/2020 | 26 | 25 nghìn € |
| 16/04/2021 | 27 | 20 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/05/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Vittoriosa Stars FC | Pembroke Athleta FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Swieqi United | Vittoriosa Stars FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Tarxien Rainbows F.C | Swieqi United | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Sirens | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Sliema Wanderers FC | Sirens | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Marsa | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Floriana F.C. | Marsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Senglea Athletic | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Sirens | Senglea Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Balzan FC | Sirens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Tarxien Rainbows F.C | Balzan FC | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Balzan FC | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Hamrun Spartans | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2017 | Pembroke Athleta FC | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2016 | Valletta FC | Pembroke Athleta FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pembroke Athleta FC | Valletta FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Valletta FC | Pembroke Athleta FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pembroke Athleta FC | Valletta FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Valletta FC | Pembroke Athleta FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Vittoriosa Stars FC | Valletta FC | Cho mượn | — |