Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sion Oppong

Toulouse FCTiền đạoSWE
19Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Sion Oppong là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Toulouse FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
119Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—501191001174%56%106,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/35 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sion Oppong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ligue 1@ AS MonacoH 2-245101106/900/3V7,81
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bắc MacedoniaT 2-03000000—0——6,50
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Ba LanB 0-31800000—0——6,50
20/09/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 3-218000003/415/7—6,76
13/09/2026Ligue 1@ LorientH 2-2230000012/1402/6—6,86
04/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29H 2-223000002/513/4—6,75
23/08/2026Ligue 1vs LyonB 0-210000003/313/3—6,45
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 1-2840021114/1901/5—6,33
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyH 1-1900000123/2803/10—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 450 nghìn €2026: 3,5 triệu €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202618450 nghìn €
23/09/2026183,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026BrommapojkarnaToulouse FCHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/11/2025FC Stockholm InternazionaleBrommapojkarnaCho mượn—
21/08/2025BrommapojkarnaFC Stockholm InternazionaleChuyển nhượng—
20/08/2025Viggbyholms IKBrommapojkarnaCho mượn—
27/06/2025BrommapojkarnaViggbyholms IKChuyển nhượng—
28/01/2025Brommapojkarna U17BrommapojkarnaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com