Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

sion bradley

CaernarfonTiền đạoWAL
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

sion bradley là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Caernarfon.

Tiểu sử sion bradley

sion bradley là tiền đạo của câu lạc bộ Caernarfon, mang quốc tịch Wales và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 20/02/1998 và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027. Mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 6 bàn trong 12 trận và thi đấu tổng cộng 831 phút tại Welsh Premier League. Giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 125 nghìn € vào năm 2025. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ The New Saints đến Caernarfon theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
831Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—121083163000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 831 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20212375 nghìn €
10/12/20212375 nghìn €
09/05/20222475 nghìn €
14/12/20222475 nghìn €
14/05/20232575 nghìn €
11/12/202325100 nghìn €
19/05/202426125 nghìn €
10/12/202426125 nghìn €
18/05/202527125 nghìn €
08/12/202527100 nghìn €
03/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026The New SaintsCaernarfonChuyển nhượng—
30/05/2026CaernarfonThe New SaintsCho mượn—
05/08/2025The New SaintsCaernarfonChuyển nhượng—
30/06/2024CaernarfonThe New SaintsChuyển nhượng—
18/06/2018PorthmadogCaernarfonChuyển nhượng—
30/06/2017Bangor City (- 2025)PorthmadogChuyển nhượng—
30/06/2016Bangor City FC U19Bangor City (- 2025)Chuyển nhượng—
31/12/2015Bala Town FC U21Bangor City FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy79
  • Sức mạnh28
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com