
Sinisa stanisavic là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Decic Tuzi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Liepaja | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Liepaja | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/06/2026 | Montenegro First League | vs Bokelj Kotor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/02/2023 | 27 | 10 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 10 nghìn € |
| 06/03/2024 | 28 | — |
| 14/05/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 11/02/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Grbalj Radanovici | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2026 | Gokulam Kerala FC | FK Grbalj Radanovici | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Muras United Manas | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | OSK Igalo | Muras United Manas | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Rotonda | OSK Igalo | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | FBC Gravina | Rotonda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | East Riffa | FBC Gravina | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | OFK Mladost DG | East Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Free player | OFK Mladost DG | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | FK Ibar Rozaje | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2019 | OSK Igalo | FK Ibar Rozaje | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2019 | Gällivare-Malmbergets FF | OSK Igalo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Decic Tuzi | Gällivare-Malmbergets FF | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2018 | FK Ibar Rozaje | Decic Tuzi | Cho mượn | — |
| 14/02/2018 | Decic Tuzi | FK Ibar Rozaje | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Jezero Plav | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2016 | FK Bratstvo | Jezero Plav | Chuyển nhượng | — |