Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Siniša Saničanin

Borac Banja LukaHậu vệBIH
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Siniša Saničanin là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
819Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—9872900100——20—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001088%40%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 729 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Siniša Saničanin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosB 1-2900010023/2602/5—6,54
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 3-1700000—0——6,30
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikT 3-1100000—0——6,70
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubH 3-3dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 3-0dự bị00000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-49000000—0—V5,55
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaH 1-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 375 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20131725 nghìn €
04/11/20131825 nghìn €
21/07/20152050 nghìn €
06/01/201620375 nghìn €
28/05/201621400 nghìn €
17/12/201621350 nghìn €
03/05/201722350 nghìn €
09/01/201822400 nghìn €
01/07/201823400 nghìn €
13/01/201923400 nghìn €
08/06/201924450 nghìn €
27/10/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
27/06/2020251,0 triệu €
21/12/2020251,5 triệu €
11/06/2021261,7 triệu €
24/12/2021262,5 triệu €
25/06/2022272,5 triệu €
11/09/2022272,2 triệu €
17/11/2022272,0 triệu €
21/06/2023281,8 triệu €
24/09/2023281,2 triệu €
26/12/202328800 nghìn €
14/03/202428500 nghìn €
09/06/202429300 nghìn €
22/12/202429400 nghìn €
27/05/202530400 nghìn €
16/12/202530400 nghìn €
31/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh67
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com