
Sindri Snær Magnússon là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Keflavik.
Tiểu sử Sindri Snær Magnússon
Sindri Snær Magnússon là tiền vệ của Keflavik, quốc tịch Iceland, sinh ngày 18/02/1992 và hiện 34 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân tại Iceland Besta-deild karla với 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và 1554 phút thi đấu. Điểm trung bình được ghi nhận là 6,37, và cầu thủ cũng có 1 trận tại Icelandic Cup. Cao 188 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 100 nghìn € vào năm 2018.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.554Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1554Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 21 | 19 | 1.554 | 1 | 0 | 2 | 19 | 3 | 80% | 55% | 4 | 0 | 6,37 |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.554 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/19
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 577/720 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/90 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/129 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 50
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/39 | 2 | 3/9 | V | 5,43 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/52 | 1 | 5/7 | — | 6,49 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 1/4 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/76 | 4 | 6/9 | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 4 | 4/7 | V | 5,96 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/16 | 4 | 8/10 | — | 6,68 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 32/49 | 1 | 2/7 | — | 7,08 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/24 | 2 | 5/9 | V | 5,76 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/28 | 1 | 1/3 | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2011 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/11/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/10/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 24 | 25 nghìn € |
| 14/10/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/10/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 30/11/2020 | 28 | 75 nghìn € |
| 15/10/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 30 | 25 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 30/10/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.