
Sindre Walle Egeli là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
130Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 111 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 25% | 0 | 0 | 7,02 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 8 | 2 | 7 | 27/30 | 0 | 3/4 | — | 6,90 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 6-1 | 90 | 3 | 0 | 12 | 6 | 1 | 15/20 | 0 | 4/9 | — | 9,00 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/21 | 1 | 3/12 | — | 6,14 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/2 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leicester City | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/18 | 0 | 0/6 | — | 7,72 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 17 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 18 | 7,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 18 | 15,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 19 | 20,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 19 | 20,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 19 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 19 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực41