
Sinan Tekerci là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Trier.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
624Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
624Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
44%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 597 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44% | 66% | 0 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 597 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs RB Leipzig | B 0-6 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 2/3 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/11/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/03/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/07/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 09/02/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/01/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 05/08/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/02/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/08/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/02/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/09/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/02/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 07/12/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 12/06/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 09/01/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/01/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.