
Sinan Osmanoğlu là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 88% | 66% | 2 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 387/439 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/49 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/63 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/58 | 1 | 5/7 | — | 7,18 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/23 | 0 | 7/11 | V | 6,82 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 3/4 | — | 6,76 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 2 | 2/4 | V | 5,84 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 57/62 | 2 | 4/6 | — | 7,10 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 1 | 5/6 | — | 6,51 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/53 | 3 | 7/11 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 5/7 | — | 6,80 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/66 | 1 | 4/7 | — | 6,46 |
| 08/05/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 2 | 10/10 | — | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/06/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/03/2014 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/07/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/01/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/06/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/01/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/07/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/01/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/02/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/01/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/02/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/01/2022 | 32 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/09/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/03/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 01/04/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Corum FK | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Genclerbirligi | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Manisa Futbol Kulübü | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Caykur Rizespor | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Ankaragucu | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Altinordu | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gaziantep Futbol Kulübü | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Altinordu | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2012 | Galatasaray U21 | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Bayrampasa Spor | Galatasaray U21 | Cho mượn | — |
| 01/09/2011 | Galatasaray U21 | Bayrampasa Spor | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2008 | Galatasaray A.S. (Youth) | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2006 | Yesil Beyaz Futbol Spor Youth | Galatasaray A.S. (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2003 | Galatasaray A.S. (Youth) | Yesil Beyaz Futbol Spor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh73
- Thể lực60