
Sinan Bolat
Thủ mônTUR
38Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Sinan Bolat là thủ môn 38 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 2/2 | V | 5,97 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Erzurumspor FK | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | — | — | 7,28 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 13/30 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2005 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/09/2006 | 18 | 500 nghìn € |
| 04/10/2006 | 18 | 400 nghìn € |
| 23/08/2007 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/07/2008 | 19 | 700 nghìn € |
| 21/05/2009 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/09/2009 | 21 | 2,2 triệu € |
| 27/07/2010 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2011 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2012 | 23 | 3,5 triệu € |
| 08/01/2013 | 24 | 3,0 triệu € |
| 24/06/2013 | 24 | 2,2 triệu € |
| 26/01/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/01/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/07/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/02/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/06/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/01/2018 | 29 | 900 nghìn € |
| 02/06/2018 | 29 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 30 | 2,2 triệu € |
| 09/06/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 32 | 2,4 triệu € |
| 03/01/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 33 | 2,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 33 | 1,7 triệu € |
| 25/05/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 34 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 35 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 19/03/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 07/10/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Iğdır FK | Free player | Trở lại | — |
| 09/09/2025 | KVC Westerlo | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kasimpasa | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | KVC Westerlo | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KAA Gent | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Royal Antwerp | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Porto B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Arouca | Porto B | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Porto B | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Nacional da Madeira | Porto B | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Porto B | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Porto | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Club Brugge | FC Porto | Cho mượn | — |
| 20/07/2015 | FC Porto | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Galatasaray | FC Porto | Cho mượn | — |
| 21/07/2014 | FC Porto | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Kayserispor | FC Porto | Cho mượn | — |
| 26/01/2014 | FC Porto | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2013 | Standard Liege | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Racing Genk | Standard Liege | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 164
- Chỉ số 236
- Chỉ số 457
- Chỉ số 372