Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sinan Bolat

Thủ mônTUR
38Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sinan Bolat là thủ môn 38 tuổi quốc tịch TUR.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sinan Bolat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/04/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 0-19020018/2802/2V5,97
04/04/2026Turkish First League@ Erzurumspor FKB 1-29050122/290——7,28
22/03/2026Turkish First Leaguevs Corum FKB 0-29041013/3001/1—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 50 nghìn €2006: 500 nghìn €2006: 400 nghìn €2007: 500 nghìn €2008: 700 nghìn €2009: 1,5 triệu €2009: 2,2 triệu €2010: 2,0 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 3,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 2,2 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20052026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/20051750 nghìn €
23/09/200618500 nghìn €
04/10/200618400 nghìn €
23/08/200718500 nghìn €
14/07/200819700 nghìn €
21/05/2009201,5 triệu €
03/09/2009212,2 triệu €
27/07/2010212,0 triệu €
27/12/2010222,0 triệu €
27/06/2011222,5 triệu €
04/01/2012233,5 triệu €
08/01/2013243,0 triệu €
24/06/2013242,2 triệu €
26/01/2014251,0 triệu €
10/08/2014251,5 triệu €
25/01/2015261,5 triệu €
24/06/2015261,0 triệu €
06/02/201627700 nghìn €
28/07/201627500 nghìn €
21/02/201728500 nghìn €
25/06/201728500 nghìn €
08/01/201829900 nghìn €
02/06/2018291,2 triệu €
10/09/2018301,5 triệu €
26/12/2018302,2 triệu €
09/06/2019303,0 triệu €
12/12/2019313,0 triệu €
07/04/2020312,4 triệu €
15/10/2020322,4 triệu €
03/01/2021322,0 triệu €
06/06/2021322,0 triệu €
05/01/2022332,0 triệu €
11/04/2022331,7 triệu €
25/05/2022331,5 triệu €
03/11/2022341,3 triệu €
08/06/2023341,0 triệu €
22/10/202335800 nghìn €
18/12/202335700 nghìn €
03/06/202435500 nghìn €
10/12/202436300 nghìn €
19/03/202536200 nghìn €
17/06/202536150 nghìn €
07/10/202537100 nghìn €
28/12/20253775 nghìn €
31/05/20263775 nghìn €
05/10/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Iğdır FKFree playerTrở lại—
09/09/2025KVC WesterloIğdır FKChuyển nhượng—
29/06/2025KasimpasaKVC WesterloCho mượn—
04/02/2025KVC WesterloKasimpasaChuyển nhượng—
30/06/2022KAA GentKVC WesterloChuyển nhượng—
26/08/2020Royal AntwerpKAA GentChuyển nhượng—
16/07/2017Porto BRoyal AntwerpChuyển nhượng—
29/06/2017FC AroucaPorto BCho mượn—
30/01/2017Porto BFC AroucaChuyển nhượng—
29/01/2017Nacional da MadeiraPorto BCho mượn—
30/08/2016Porto BNacional da MadeiraChuyển nhượng—
30/06/2016FC PortoPorto BChuyển nhượng—
29/06/2016Club BruggeFC PortoCho mượn—
20/07/2015FC PortoClub BruggeChuyển nhượng—
29/06/2015GalatasarayFC PortoCho mượn—
21/07/2014FC PortoGalatasarayChuyển nhượng—
29/06/2014KayserisporFC PortoCho mượn—
26/01/2014FC PortoKayserisporChuyển nhượng—
29/07/2013Standard LiegeFC PortoChuyển nhượng—
31/12/2008Racing GenkStandard LiegeHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 372
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com