Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simun Butic

NS MuraHậu vệCRO
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Simun Butic là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NS Mura.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
542Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—11754220000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 542 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simun Butic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 3-657000014/616/9—6,50
15/05/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinB 0-290002018/1002/4—6,35
09/05/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 0-376001005/612/4—5,55
02/05/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 1-076002127/1213/7—6,51
25/04/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoH 2-268001008/1011/4—6,02
22/04/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaB 1-276001116/702/7—6,25
18/04/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961T 2-187104205/712/7—7,66
13/04/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 1-482003016/901/3—6,17
07/04/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebH 1-189001107/1212/4—6,22
21/03/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 0-617000002/300/2—5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/202418200 nghìn €
08/06/202519200 nghìn €
21/12/202519200 nghìn €
28/05/202620350 nghìn €
12/09/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026RijekaNS MuraChuyển nhượng—
29/06/2026HNK Vukovar 1991RijekaCho mượn—
15/01/2026RijekaHNK Vukovar 1991Chuyển nhượng—
30/06/2024Rijeka U19RijekaChuyển nhượng—
16/08/2023Zadar U19Rijeka U19Chuyển nhượng—
30/04/2023HNK Zadar U17Zadar U19Chuyển nhượng—
08/09/2022HNK Hajduk Split U17HNK Zadar U17Chuyển nhượng—
30/06/2021HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—
18/08/2020HNK Zadar YouthHNK Hajduk Split YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com