Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simone Verdi

BeneventoTiền vệITA
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Simone Verdi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—203500021100%0%002,92
Serie B2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 2,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/19 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simone Verdi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs VicenzaH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Serie Bvs CesenaT 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ FiorentinaB 1-4350021219/1900/1—5,83
23/05/2026Serie Bvs BariH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026Serie B@ BariH 0-0dự bị00000—0———
09/05/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-1260020010/1402/3—6,38
01/05/2026Serie B@ SampdoriaB 0-129000016/801/3—6,33
18/04/2026Serie B@ SpeziaB 1-6dự bị00000—0———
11/04/2026Serie Bvs ModenaH 1-1dự bị00000—0———
06/04/2026Serie B@ CesenaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 3,2 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 23,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20092026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/200917300 nghìn €
04/06/201118400 nghìn €
31/12/201119600 nghìn €
11/06/201219500 nghìn €
13/01/201320500 nghìn €
04/07/201320900 nghìn €
28/01/2014211,0 triệu €
14/07/2014222,5 triệu €
06/01/2015223,2 triệu €
30/06/2015223,0 triệu €
21/02/2016232,0 triệu €
14/07/2016241,5 triệu €
13/10/2016243,0 triệu €
01/01/2017243,0 triệu €
27/03/2017245,0 triệu €
07/06/2017246,0 triệu €
28/12/20172514,0 triệu €
23/03/20182520,0 triệu €
06/06/20182525,0 triệu €
19/12/20182625,0 triệu €
05/06/20192623,0 triệu €
11/12/20192720,0 triệu €
02/03/20202716,0 triệu €
07/04/20202713,0 triệu €
24/08/20202813,0 triệu €
28/12/20202810,0 triệu €
22/03/2021288,0 triệu €
02/06/2021288,0 triệu €
13/10/2021296,5 triệu €
27/12/2021295,0 triệu €
06/06/2022295,0 triệu €
10/11/2022304,5 triệu €
14/06/2023304,0 triệu €
10/10/2023312,7 triệu €
26/12/2023312,5 triệu €
02/06/2024312,5 triệu €
17/12/2024322,0 triệu €
01/06/2025321,5 triệu €
06/10/202533900 nghìn €
22/12/202533500 nghìn €
03/06/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026SudTirolBeneventoChuyển nhượng—
01/01/2026ComoSudTirolChuyển nhượng—
29/06/2025SassuoloComoCho mượn—
02/02/2025ComoSassuoloChuyển nhượng—
24/08/2023TorinoComoHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2023Hellas VeronaTorinoCho mượn—
31/08/2022TorinoHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2022SalernitanaTorinoCho mượn—
27/01/2022TorinoSalernitanaChuyển nhượng—
31/08/2020NapoliTorinoHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
30/08/2020TorinoNapoliCho mượn—
01/09/2019NapoliTorinoChuyển nhượng—
30/06/2018BolognaNapoliHết hạn mượn 24.5M €24,5 triệu €
10/07/2016AC MilanBolognaHết hạn mượn 6.4M €6,4 triệu €
29/06/2016CarpiAC MilanCho mượn—
31/01/2016AC MilanCarpiChuyển nhượng—
28/01/2016EibarAC MilanCho mượn—
15/08/2015AC MilanEibarChuyển nhượng—
30/06/2015TorinoAC MilanHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2015EmpoliTorinoCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com