
Simone Tronchin là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SudTirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 84% | 46% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/357 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/64 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/50 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/54 | 4 | 6/10 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Ascoli | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 38/49 | 2 | 4/10 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/59 | 2 | 2/6 | — | 6,60 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 4 | 4/11 | V | 6,65 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 3 | 5/7 | — | 6,81 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/54 | 1 | 2/6 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/52 | 2 | 7/14 | — | 6,47 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Catanzaro | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 41/50 | 1 | 2/5 | — | 6,78 |
| 23/05/2026 | Serie B | vs Bari | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 6/9 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 23/06/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/10/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 23 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh62
- Thể lực48