Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simone Scuffet

PisaThủ mônITA
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Simone Scuffet là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pisa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119042487%—006,67
Serie B2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/40 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simone Scuffet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs CremoneseT 3-1dự bị000—0———
10/10/2026Serie B@ VicenzaT 3-0dự bị000—0———
20/09/2026Serie B@ MantovaH 2-2dự bị000—0———
16/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ FiorentinaB 0-39042035/400——6,67
12/09/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaB 1-4dự bị000—0———
24/05/2026Serie A@ LazioB 1-2dự bị000—0———
17/05/2026Serie Avs NapoliB 0-3dự bị000—0———
10/05/2026Serie A@ CremoneseB 0-3dự bị000—0———
02/05/2026Serie Avs LecceB 1-2dự bị000—0———
25/04/2026Serie A@ ParmaB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 2,5 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,4 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20121675 nghìn €
09/04/201316150 nghìn €
06/01/201417150 nghìn €
09/03/2014172,5 triệu €
30/06/2014186,0 triệu €
06/01/2015186,0 triệu €
30/06/2015195,5 triệu €
27/12/2015195,0 triệu €
12/06/2016204,4 triệu €
01/01/2017204,0 triệu €
07/06/2017214,0 triệu €
28/12/2017214,0 triệu €
06/06/2018223,0 triệu €
19/12/2018222,5 triệu €
03/06/2019231,8 triệu €
29/12/2019231,6 triệu €
07/04/2020231,3 triệu €
20/08/2020241,2 triệu €
28/12/2020241,0 triệu €
02/06/202125800 nghìn €
10/01/202225800 nghìn €
19/06/202226600 nghìn €
29/09/202226750 nghìn €
20/12/2022261,2 triệu €
14/03/2023261,5 triệu €
14/06/2023272,0 triệu €
19/12/2023272,0 triệu €
04/06/2024282,5 triệu €
17/12/2024282,0 triệu €
16/06/2025292,0 triệu €
06/10/2025291,4 triệu €
22/12/2025291,0 triệu €
28/05/202629900 nghìn €
30/09/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 232
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 383
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com