
Simone Russini là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Desenzano Calvina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 40% | 1 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/4 | V | 6,50 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/06/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/01/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/06/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/09/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Free Player | Desenzano Calvina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Padova | Free Player | Trở lại | — |
| 04/07/2022 | Free Player | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2022 | Catania FC | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2021 | Cesena | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | US Siracusa | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | Free Player | US Siracusa | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Alessandria | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2017 | Lumezzane | Alessandria | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Alessandria | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Ternana | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Lumezzane | Ternana | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Ternana | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Juventus U19 | Ternana | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | Paganese | Juventus U19 | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Juventus U19 | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Ternana | Juventus U19 | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2014 | Ternana Primavera | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ternana Calcio Youth | Ternana Primavera | Chuyển nhượng | — |