Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simone Romagnoli

Hậu vệITA
36Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Simone Romagnoli là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simone Romagnoli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Serie Bvs PalermoB 2-4450000011/130——5,94
21/09/2026Serie B@ ModenaB 1-2900011024/2722/4—6,80
12/09/2026Serie Bvs ArezzoB 0-1450000020/2303/4—6,84
06/09/2026Serie B@ CarrareseT 1-0dự bị00000—0———
31/08/2026Serie B@ MantovaB 1-3dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Bvs CremoneseT 1-01300000—00/1—6,97
17/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ PisaH 1-113000003/500/1—6,65
09/05/2026Serie B@ MonzaH 2-2870000031/3301/2V6,24
01/05/2026Serie Bvs AvellinoT 1-0900021026/3216/8—7,49
25/04/2026Serie B@ VeneziaB 0-285000007/1101/4—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 125 nghìn €2011: 175 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,6 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,7 triệu €2017: 1,4 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,9 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201020125 nghìn €
23/06/201121175 nghìn €
31/12/201121200 nghìn €
05/06/201222600 nghìn €
13/01/201322600 nghìn €
04/07/201323450 nghìn €
28/01/201423450 nghìn €
14/07/201424700 nghìn €
09/02/2015251,0 triệu €
28/06/2015251,6 triệu €
03/01/2016251,5 triệu €
14/07/2016261,5 triệu €
18/12/2016261,5 triệu €
08/06/2017271,7 triệu €
20/12/2017271,4 triệu €
06/06/2018281,5 triệu €
16/01/2019281,5 triệu €
04/06/2019291,9 triệu €
29/12/2019291,5 triệu €
07/04/2020301,2 triệu €
20/08/2020301,2 triệu €
21/02/2021311,2 triệu €
23/06/2021311,2 triệu €
27/12/2021311,2 triệu €
06/06/2022321,0 triệu €
21/12/202232750 nghìn €
14/06/202333750 nghìn €
19/12/202333800 nghìn €
04/06/202434800 nghìn €
22/12/202434500 nghìn €
01/06/202535300 nghìn €
10/12/202535250 nghìn €
03/06/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026SampdoriaEmpoliChuyển nhượng—
30/06/2025FrosinoneSampdoriaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2025SampdoriaFrosinoneCho mượn—
20/07/2024FrosinoneSampdoriaChuyển nhượng—
24/07/2023LecceFrosinoneHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/01/2023ParmaLecceChuyển nhượng—
30/06/2022EmpoliParmaChuyển nhượng—
29/06/2019Brescia(1911-2026)EmpoliCho mượn—
16/08/2018EmpoliBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
29/06/2018BolognaEmpoliCho mượn—
30/01/2018EmpoliBolognaChuyển nhượng—
29/01/2018CarpiEmpoliHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
28/01/2018EmpoliCarpiCho mượn—
19/07/2017CarpiEmpoliChuyển nhượng—
11/07/2013PescaraCarpiChuyển nhượng—
29/06/2013SpeziaPescaraCho mượn—
21/01/2013PescaraSpeziaChuyển nhượng—
07/07/2011AC MilanPescaraChuyển nhượng—
29/06/2011FoggiaAC MilanCho mượn—
20/07/2010AC Milan U20FoggiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy42
  • Sức mạnh81
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com