Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simone Rea

Tre FioriHậu vệITA
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Simone Rea là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Tre Fiori.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
San Marino Campionato di Calcio——5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

San Marino Campionato di Calcio · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simone Rea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 0-59000000—0—V5,15
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Larne FCB 1-26300000—0—Đ—
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Larne FCB 0-16300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20142150 nghìn €
20/01/20152150 nghìn €
21/06/20152225 nghìn €
22/11/20182525 nghìn €
23/06/20192650 nghìn €
28/02/20212710 nghìn €
09/06/20212810 nghìn €
31/01/20222810 nghìn €
26/12/20243125 nghìn €
09/06/20253250 nghìn €
22/12/20253250 nghìn €
18/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com