
Simone Rabbi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ravenna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
760Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 760 | 5 | 1 | 1 | 31 | 11 | 79% | 38% | 1 | 0 | 7,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/31
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/148 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/73 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/13 | 0 | 3/8 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 1/3 | V | 7,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 1/5 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 2/7 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | T 2-0 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 3/10 | — | 7,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/20 | 1 | 9/16 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Perugia | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 18/23 | 0 | 3/11 | — | 9,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 4/8 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 80 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 18/24 | 0 | 2/5 | — | 9,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/10/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Cittadella | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Spal | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bologna | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Piacenza | Bologna | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Bologna U19 | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bologna U17 | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bologna Youth | Bologna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực43