
simone potop là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Albinoleffe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 71% | 1 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 501/559 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/45 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/90 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Novara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 5/6 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Lumezzane | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/78 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Cittadella | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 9/12 | — | 7,30 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 0 | 8/10 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 2/7 | — | 5,80 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/88 | 2 | 12/14 | — | 7,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/58 | 2 | 5/6 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Carpi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/90 | 2 | 9/11 | — | 6,30 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 3 | 7/9 | V | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Giana | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 2 | 7/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/06/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2024 | US Fiorenzuola | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2020 | Free player | US Fiorenzuola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | AC Milan U20 | Torino | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Torino Primavera | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Torino U20 | Torino Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Torino FC Youth | Torino U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực53