
Simone Pontisso là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
421Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 249 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 64% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 97% | 87% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/160 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/141 (97%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/51 | 2 | 3/5 | — | 6,61 |
| 07/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/57 | 1 | 2/3 | — | 6,51 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 78/81 | 4 | 5/5 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 2 | 3/4 | V | 6,29 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Sampdoria | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/60 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 30/05/2026 | Serie B | @ Monza | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 44/49 | 1 | 2/5 | V | 7,70 |
| 25/05/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 66/70 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 21/05/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 45/55 | 1 | 7/9 | V | 6,39 |
| 18/05/2026 | Serie B | vs Palermo | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 32/37 | 0 | 3/8 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2014 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/11/2015 | 18 | 275 nghìn € |
| 07/06/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/03/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Catanzaro | Cremonese | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 04/07/2022 | Pescara | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Vicenza | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Udinese | Vicenza | Hết hạn mượn 0.001M € | 1 nghìn € |
| 29/06/2017 | Spal | Udinese | Cho mượn | — |
| 01/07/2016 | Udinese | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Udinese U19 | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Udinese Youth | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật63
- Tư duy62
- Sức mạnh49
- Thể lực48