
Simone Pieraccini là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Salernitana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 806 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 53% | 2 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/360 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/62 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | 3/4 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Casarano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Bari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/62 | 2 | 4/7 | — | 7,80 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Crotone | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 8/13 | V | 6,50 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 0 | 1/6 | V | 6,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Barletta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/44 | 3 | 7/13 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Potenza | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 3/5 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/39 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Foggia | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Cesena | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Catania FC | Cesena | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Cesena | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Cesena Primavera | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cesena U17 | Cesena Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực42