
Simone Mazzocchi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Spezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
689Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
137Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 689 | 5 | 0 | 1 | 24 | 8 | 75% | 35% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/117 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/51 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 62 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 2/7 | — | 7,70 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 0/4 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Pescara | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/14 | 1 | 2/5 | — | 6,90 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 3-1 | 78 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 16/20 | 0 | 3/8 | — | 8,40 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Perugia | T 3-0 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 4/9 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Livorno | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 8,00 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8/9 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 3/9 | — | 6,93 |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Grosseto | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 07/06/2016 | 17 | 250 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/02/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Cosenza Calcio 1914 | Spezia | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2025 | Atalanta U23 | Cosenza Calcio 1914 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | Cosenza Calcio 1914 | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Atalanta U23 | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SudTirol | Atalanta | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Atalanta | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ternana | Atalanta | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Atalanta | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | SudTirol | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | A.C. Reggiana 1919 | SudTirol | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | SudTirol | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atalanta | SudTirol | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2019 | SudTirol | Atalanta | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | Atalanta | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | US Siracusa | Atalanta | Cho mượn | — |
| 23/07/2017 | Atalanta U19 | US Siracusa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atalanta Youth | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật46
- Tư duy60
- Sức mạnh33
- Thể lực52