
Simone Magnaghi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Sambenedettese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 75% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ FC Vado | H 2-2 | 58 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/9 | — | 5,70 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Grosseto | T 3-1 | 51 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | — |
| 22/09/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 3/7 | Đ | 4,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 3/4 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/05/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/03/2013 | 19 | 350 nghìn € |
| 20/06/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/02/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/07/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 03/02/2015 | 21 | 425 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/01/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/06/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/06/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/12/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Campobasso FC | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Lucchese | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2023 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pontedera | Nuovo Pordenone FC 2024 | Cho mượn | — |
| 11/07/2021 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SudTirol | Nuovo Pordenone FC 2024 | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Nuovo Pordenone FC 2024 | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | S.S. Teramo Calcio | Nuovo Pordenone FC 2024 | Cho mượn | — |
| 14/08/2019 | Nuovo Pordenone FC 2024 | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Taranto Sport | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | Atalanta | Taranto Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Cremonese | Atalanta | Cho mượn | — |
| 22/07/2015 | Atalanta | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Venezia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 15/07/2014 | Atalanta | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Prato | Atalanta | Cho mượn | — |
| 20/01/2014 | Atalanta | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2014 | ACD Virtus Entella | Atalanta | Cho mượn | — |
| 07/07/2013 | Atalanta | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FC Esperia Viareggio | Atalanta | Cho mượn | — |