
Simone Lontani là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Parma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
469Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 392 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 69% | 42% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 82% | 44% | 0 | 0 | 9,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/92 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/52 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 9,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/7 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 2/10 | — | 6,28 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 4/11 | — | 5,69 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Monza | H 1-1 | 35 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/9 | 1 | 4/5 | — | 8,16 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cremonese | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 4/7 | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 5/10 | — | 6,21 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Catania FC | T 2-0 | 77 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 14/17 | 2 | 4/9 | — | 9,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2026 | 18 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 18 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AC Milan U20 | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AC Cesena Youth | AC MilanU17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AC Milan U16 | AC Cesena Youth | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | AC Cesena Youth | AC Milan U16 | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật43
- Tư duy66
- Sức mạnh29
- Thể lực43