Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simone Ianesi

US PianeseTiền đạoITA
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Simone Ianesi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Pianese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
656Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
13/25Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—107656200251377%44%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 656 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
13/25
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
18/39
Đá phạt (bàn / sút)
1/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/140 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
14/27 (51%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/107 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 50
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simone Ianesi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioH 0-0900043117/2016/13—6,50
10/10/2026Serie C@ AS Ostia MareH 0-0900011118/2414/11—6,40
04/10/2026Serie Cvs RavennaT 2-1900042217/2318/18—7,20
26/09/2026Serie C@ LivornoB 2-3902053114/1707/18—9,00
22/09/2026Serie Cvs US SambenedetteseH 1-1900030020/2607/17—6,30
16/09/2026Serie C@ Sassari TorresB 1-214001136/705/7—7,50
13/09/2026Serie Cvs GrossetoH 0-082005314/702/5—7,00
05/09/2026Serie C@ GuidoniaB 0-132002003/303/5—6,40
29/08/2026Serie Cvs FC VadoH 0-08000012/200/1——
23/08/2026Serie C@ SS Città di CampobassoB 0-270000027/1126/12—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20211950 nghìn €
22/06/202220125 nghìn €
18/12/202220125 nghìn €
19/06/202321100 nghìn €
20/12/202321150 nghìn €
17/06/202422200 nghìn €
18/12/202422200 nghìn €
18/06/202523300 nghìn €
16/12/202523200 nghìn €
18/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com