Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simone Guerra

Juventus U23Tiền đạoITA
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Simone Guerra là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus U23.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—933052008577%39%003,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 3,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/83 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/33 (39%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simone Guerra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs Renate ACT 2-1400000—00/1——
13/10/2026Serie Cvs LumezzaneH 0-045000019/1216/12—6,40
10/10/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 1-224000007/80——6,10
02/10/2026Giao hữu CLBvs CremoneseB 0-122000008/1101/2—5,83
26/09/2026Serie C@ Desenzano CalvinaH 0-0680021213/1803/7—6,60
20/09/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 3-5452043111/1601/1—8,69
17/09/2026Serie C@ CittadellaB 0-210000002/400/1——
13/09/2026Serie C@ A.C. OspitalettoB 0-3600010111/1200/4—6,10
06/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseH 0-04000002/20———
30/08/2026Serie C@ CarpiH 3-345001109/1113/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 550 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 275 nghìn €2013: 275 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/200919100 nghìn €
08/02/201020400 nghìn €
07/10/201021550 nghìn €
12/02/201121350 nghìn €
19/06/201121300 nghìn €
08/05/201222250 nghìn €
16/02/201323275 nghìn €
09/06/201323275 nghìn €
27/02/201424250 nghìn €
15/07/201424175 nghìn €
03/02/201525150 nghìn €
18/06/201525200 nghìn €
13/01/201626200 nghìn €
14/06/201626250 nghìn €
13/12/201627275 nghìn €
20/06/201727450 nghìn €
18/12/201728500 nghìn €
19/06/201828600 nghìn €
13/12/201829500 nghìn €
19/06/201929400 nghìn €
17/12/201930400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
16/06/202030300 nghìn €
21/06/202131300 nghìn €
19/12/202132300 nghìn €
19/06/202232350 nghìn €
18/12/202233350 nghìn €
18/06/202333350 nghìn €
20/12/202334300 nghìn €
17/06/202434300 nghìn €
18/12/202435250 nghìn €
18/06/202535200 nghìn €
16/12/202536150 nghìn €
18/06/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com