
Simone Guerra là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus U23.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 305 | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 77% | 39% | 0 | 0 | 3,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 3,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/83 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Renate AC | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Lumezzane | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 6/12 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Cremonese | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 5,83 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/18 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 3-5 | 45 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 11/16 | 0 | 1/1 | — | 8,69 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Carpi | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 3/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/02/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/10/2010 | 21 | 550 nghìn € |
| 12/02/2011 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/05/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/02/2013 | 23 | 275 nghìn € |
| 09/06/2013 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/02/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/07/2014 | 24 | 175 nghìn € |
| 03/02/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/01/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/06/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/12/2016 | 27 | 275 nghìn € |
| 20/06/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/12/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/06/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/12/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 16/06/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 18/12/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực47