
Simone Giordano là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Eyupspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 542 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 58% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/206 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/26 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/36 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 2/3 | — | 5,87 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 3 | 7/11 | — | 5,76 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 0/2 | — | 5,57 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/26 | 0 | 4/8 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/52 | 0 | 5/5 | — | 7,22 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/36 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 26/04/2026 | Serie B | @ Cesena | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 5/5 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 650 nghìn € |
| 29/09/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Sampdoria | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Mantova | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | Sampdoria | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ascoli | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 03/07/2022 | Sampdoria | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Piacenza | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 11/07/2021 | Sampdoria | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sampdoria Primavera | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sampdoria U19 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sampdoria Youth | Sampdoria U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực44