
Simone Davì là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SudTirol.
Tiểu sử Simone Davì
Simone Davì là hậu vệ 27 tuổi, thi đấu cho SudTirol và mang quốc tịch Italy. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 308 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,92. Ở Serie B, cầu thủ ra sân 6 trận và ghi 1 bàn; tại Cúp Quốc gia Ý có 2 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, cao nhất đạt 750 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
398Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 286 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 80% | 45% | 1 | 0 | 6,93 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 52% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/104 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/41 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/37 | 1 | 2/5 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Ascoli | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 3/8 | — | 7,27 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 1 | 1/3 | — | 6,83 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 6 | 9/16 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/2 | — | 7,06 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | 7 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | V | 8,24 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Catanzaro | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 5,97 |
| 23/05/2026 | Serie B | vs Bari | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/28 | 0 | 5/9 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/10/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực37