
Simone Corazza là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pistoiese.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/09/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/04/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/02/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/06/2013 | 22 | 225 nghìn € |
| 06/03/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/07/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/02/2015 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/06/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/12/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/06/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/06/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/12/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/07/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/06/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 17/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Ascoli | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Cesena | Ascoli | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 24/07/2022 | Alessandria | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | Reggina | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Piacenza | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Novara | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | Sampdoria | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Novara | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 08/07/2014 | Sampdoria | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | SudTirol | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 10/07/2013 | Sampdoria | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Portogruaro | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 04/08/2012 | Sampdoria | Portogruaro | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2012 | Portogruaro | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Valenzana Mado SSD | Portogruaro | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Portogruaro | Valenzana Mado SSD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Venezia | Portogruaro | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Portogruaro Youth | Venezia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy59
- Sức mạnh28
- Thể lực45