
Simone Cinquegrano là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassuolo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
633Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 461 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 84% | 55% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 57% | 1 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/166 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/58 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/4 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/35 | 2 | 6/8 | — | 6,16 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 2/5 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 3/7 | — | 6,38 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/25 | 4 | 8/15 | V | 6,29 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/43 | 1 | 2/3 | — | 7,29 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/35 | 1 | 3/7 | — | 6,68 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cesena | T 3-0 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 1 | 4/6 | — | 7,40 |
| 26/04/2026 | Serie C | vs Union Brescia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/09/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Inter Milan U23 | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | Sassuolo | Inter Milan U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rimini | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 01/08/2024 | Sassuolo | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sassuolo U20 | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sassuolo Under 18 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Castelvetro Youth | Sassuolo Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AC Fiorano | Castelvetro Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực30