
Simone Branca là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cjarlins Muzane.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/03/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/07/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/02/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/01/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/06/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/06/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/12/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 20/08/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/11/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Milan Futuro | Cjarlins Muzane | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Cittadella | Milan Futuro | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Vejle | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | Alessandria | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SudTirol | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2013 | Novara | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SudTirol | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2012 | Novara Primavera | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực42