
Simone Auriletto là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Renate AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 52% | 4 | 0 | 5,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 546/630 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 56/109 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/63 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/60 | 1 | 6/8 | V | 7,40 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Giana | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 1 | 5/10 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/73 | 2 | 3/6 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Treviso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 0/6 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/76 | 1 | 4/6 | V | 6,90 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/73 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/63 | 0 | 2/6 | V | 5,90 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Novara | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 96/112 | 3 | 7/10 | — | 8,10 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 3 | 3/6 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/49 | 0 | 2/4 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 16 | 75 nghìn € |
| 06/06/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/12/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/06/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/12/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/06/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2023 | Avellino | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Pro Vercelli | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2019 | Free Player | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | FC Matera | Free Player | Trở lại | — |
| 31/08/2018 | Torino | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Reggina | Torino | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Torino Primavera | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Torino U20 | Torino Primavera | Chuyển nhượng | — |