Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Tibbling

Fram ReykjavikTiền vệSWE
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Simon Tibbling là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Fram Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
13Đá chính
972Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
972Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—18129721114188%55%206,51
Icelandic Cup2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
555/625 (88%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
12/37 (32%)
Chuyền dài chính xác
17/33 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
12
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/81 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Tibbling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesB 2-410000003/301/1—5,87
11/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikH 2-2dự bị00000—0———
16/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikB 1-3450000039/4012/2—6,26
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikH 2-2650100226/3113/7V6,65
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriH 2-2280000029/3111/3—6,51
01/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 2-16000001/10——6,45
27/07/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurH 0-0dự bị00000—0———
19/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-2600020433/3535/7—7,20
13/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 6-1790000251/5434/5—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 500 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,8 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/201218500 nghìn €
18/05/201318700 nghìn €
27/03/201419800 nghìn €
15/02/2015201,8 triệu €
30/06/2015202,8 triệu €
04/02/2016212,8 triệu €
14/07/2016213,0 triệu €
17/01/2017223,0 triệu €
06/06/2017222,5 triệu €
17/12/2017232,0 triệu €
01/06/2018232,5 triệu €
20/12/2018242,5 triệu €
07/06/2019242,5 triệu €
21/12/2019252,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
25/07/2020251,3 triệu €
13/10/2020261,3 triệu €
05/01/2021261,0 triệu €
08/03/202126700 nghìn €
18/05/202126700 nghìn €
27/12/202127700 nghìn €
19/06/202227700 nghìn €
08/12/202228500 nghìn €
28/06/202328500 nghìn €
06/09/202329400 nghìn €
14/12/202329350 nghìn €
11/06/202429300 nghìn €
11/12/202430300 nghìn €
24/06/202530300 nghìn €
07/12/202531325 nghìn €
28/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com