Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Tibbling

Fram ReykjavikTiền vệSWE
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Simon Tibbling là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Fram Reykjavik.

Tiểu sử Simon Tibbling

Simon Tibbling là tiền vệ của câu lạc bộ Fram Reykjavik, mang quốc tịch Sweden và hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 19 trận, 972 phút, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,16. Ở Iceland Besta-deild karla, cầu thủ có 18 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đã ghi nhận là 3,0 triệu € (2017).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
13Đá chính
972Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
972Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—18129721114188%55%206,51
Icelandic Cup2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
555/625 (88%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
12/37 (32%)
Chuyền dài chính xác
17/33 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
12
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/81 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Tibbling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesB 2-410000003/301/1—5,87
11/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikH 2-2dự bị00000—0———
16/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikB 1-3450000039/4012/2—6,26
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikH 2-2650100226/3113/7V6,65
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriH 2-2280000029/3111/3—6,51
01/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 2-16000001/10——6,45
27/07/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurH 0-0dự bị00000—0———
19/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-2600020433/3535/7—7,20
13/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 6-1790000251/5434/5—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 500 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,8 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/201218500 nghìn €
18/05/201318700 nghìn €
27/03/201419800 nghìn €
15/02/2015201,8 triệu €
30/06/2015202,8 triệu €
04/02/2016212,8 triệu €
14/07/2016213,0 triệu €
17/01/2017223,0 triệu €
06/06/2017222,5 triệu €
17/12/2017232,0 triệu €
01/06/2018232,5 triệu €
20/12/2018242,5 triệu €
07/06/2019242,5 triệu €
21/12/2019252,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
25/07/2020251,3 triệu €
13/10/2020261,3 triệu €
05/01/2021261,0 triệu €
08/03/202126700 nghìn €
18/05/202126700 nghìn €
27/12/202127700 nghìn €
19/06/202227700 nghìn €
08/12/202228500 nghìn €
28/06/202328500 nghìn €
06/09/202329400 nghìn €
14/12/202329350 nghìn €
11/06/202429300 nghìn €
11/12/202430300 nghìn €
24/06/202530300 nghìn €
07/12/202531325 nghìn €
28/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com