
Simon Sohm là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Venezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
557Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 409 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | 54% | 2 | 0 | 6,37 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 85% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/230 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/69 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Napoli | T 1-0 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 3/5 | — | 7,12 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/74 | 3 | 4/5 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 53/61 | 1 | 3/3 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 2-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 0 | 0/3 | V | 6,07 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/4 | V | 5,67 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/41 | 1 | 3/4 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Modena | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 3/3 | — | 6,56 |
| 23/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 1,1 triệu € |
| 30/07/2020 | 19 | 1,1 triệu € |
| 28/10/2020 | 19 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 19 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 20 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 2,3 triệu € |
| 21/12/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 2,7 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Fiorentina | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bologna | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Fiorentina | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Parma | Fiorentina | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 03/10/2020 | FC Zurich | Parma | Hết hạn mượn 6.4M € | 6,4 triệu € |
| 01/07/2018 | GC Zürich U18 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Zurich U16 | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Zurich Youth | FC Zurich U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật60
- Tư duy62
- Sức mạnh42
- Thể lực51